|
|
|
|
| NOKIA 6234
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng:110 g - Kích thước :108 x 46 x 18 mm, 81 cc - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), MP3, AAC Các tính năng phụ trội khác camera 2 MP, 1600x1200 pixels, video
- Mã sản phẩm:
396
| Mua | |
| | Nokia 6136
|  | - Băng tần :GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :112 g - Kích thước :92 x 48 x 20 mm - Màu sắc :TFT, 16M colors - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), MP3, AAC các tính năng phụ trội khác Camera 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video(QCIF)
- Mã sản phẩm:
461
| Mua | |
| | NOKIA 6282
|  | -Băng tần :UMTS 1900 / GSM 850 / 1800 / 1900 -Trọng lượng :104g - Kích thước :99.9 x 46 x 21 mm, 91 cc - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), MP3 - Màu sắc :TFT, 256K colors Các tính năng phụ trội khác : 1 MP, 1152x864 pixels, video
- Mã sản phẩm:
397
| Mua | |
| | Samsung D870
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :93 g - Kích thước :240 x 320 pixels, 32 x 42 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic, MP3 các tính năng phụ trội khác Camera 3.2 MP, 2048x1536 pixels, video, flash
- Mã sản phẩm:
515
| Mua | |
| | Samsung i310
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :120 g - Kích thước :111.9 x 48.5 x 19.8 mm - Màu sắc :TFT, 65K colors - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), WMA, WAV, AAC, MP3 - các tính năng phụ trội khác Camera 2 MP, 1600x1200 pixels, flash, video
- Mã sản phẩm:
509
| Mua | |
| | Samsung i320
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :95 g - Kích thước :111 x 59 x 11.5 mm - Màu sắc :TFT, 65K colors - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), MP3 các tính năng phụ trội khác Camera 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Mã sản phẩm:
457
| Mua | |
| | Samsung P900
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :124 g - Kích thước :94.5 x 47.5 x 26.6 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic, MP3 các tính năng phụ trội khác Camera 2 MP, 1600x1200 pixels, video
- Mã sản phẩm:
453
| Mua | |
| | SAMSUNG D800
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng:98g - Kich thước :97 x 52 x 14.9 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm Thanh:Polyphonic (64 channels), MP3 - Các tính năng nổi trội khác : Camera 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video(QCIF) Bộ nhớ trong - 80 MB
- Mã sản phẩm:
376
| Mua | |
| | SAMSUNG Z540
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :95g - Kích thước :99 x 50.5 x 14.9 mm - Âm thanh :Polyphonic, MP3 - Màu sắc :TFT, 256K colors - Các tính năng phụ trội khác: Camera 1.3 MP, 1280x960pixels, video Bộ nhớ 150 MB
- Mã sản phẩm:
381
| Mua | |
| | Samsung D780
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :87 g - Kích thước :94 x 48 x 15.5 mm - Màu sắc :TFT, 65K colors - Âm thanh :Polyphonic - các tính năng phụ trội khác Camera 2 MP, 1600x1200 pixels, video
- Mã sản phẩm:
516
| Mua | |
| | Sony Ericsson M600
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :112 g - Kích thước :107 x 57 x 15 mm - Màu sắc :TFT touchscreen, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic (40 channels), MP3, AAC các tính năng phụ trội khác Card slot: Memory Stick Micro, 64 MB card included - 80 MB shared memory
- Mã sản phẩm:
452
| Mua | |
| | Sony Ericsson S710
|  | - Băng tần :GSM 850 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :137 g - Kích thước :107.5 x 49 x 24.5 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic (40 channels), MP3 các tính năng phụ trội khác Camera 1.3 MP, 1280x960 pixels, video
- Mã sản phẩm:
431
| Mua | |
| | Motorola V195
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :100 g - Kích thước :91 x 47 x 24 mm - Màu sắc :CSTN, 65K colors - Âm thanh :Polyphonic (24 channels), MP3
- Mã sản phẩm:
465
| Mua | |
| | MOTOROLA V3X
|  | -Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 -Kích thước:99 x 53 x 19.6 mm -Trọng lượng:125 g -Màn hình :TFT, 256K colors -Âm thanh:24 channels, MP3 -Dung lượng bộ nhớ ngoài:card slot microSD (TransFlash) lên tới 512MB - Camera :2 MP, 1600x1200 pixels, video, flash; secondary video call VGA camera
- Mã sản phẩm:
324
| Mua | |
| | MOTOROLA A910
|  | - Máy gập độc đáo. - Kích thước:93 x 51 x 23 mm, 88 cc - Trọng lượng:127 g - Có hệ điều hành:Linux, JUIX UI - Camera:1.3 MP, 1280x960 pixels, video, flash Các tính năng phụ trội khác: - Wi-Fi (802.11b/g) - UMA technology - Bluetooth - EDGE - MP3 player - MPEG4 player
- Mã sản phẩm:
314
| Mua | |
| | MOTOROLA A732
|  | - Nhạc chuông MP3 - Ba băng tần:GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Camera:VGA, 640x480 pixels, video - Nghe nhạc:MP3 player - MPEG4 video record and playback - Bluetooth
- Mã sản phẩm:
315
| Mua | |
| | SAMSUNG P860
|  | - Màn hình TFD, 16M màu, kích thước 320 x 240 pixels. - Camera 5 MP, chụp hình, quay phim, đèn flash. - Nhạc chuông 64 âm sắc. - Bộ nhớ trong chia sẻ. - Thẻ nhớ ngoài RS MMC. - Chơi nhạc MP3/AAC/MPEG4. - Cổng hồng ngoại, bluetooth, USB.
- Mã sản phẩm:
304
| Mua | |
| | Nokia 1112
|  | - Kích thước: 104 x 44 x 17 mm - Trọng Lượng: 80 g - Băng tần: GSM 900 / GSM 1800 - Âm thang:Polyphonic (20 channels), with MP3 grade tones
- Mã sản phẩm:
525
| Mua | |
| | Sony Ericsson Z525
|  | - Kích thước: 83 x 46 x 24 mm - Trọng Lượng: 94 g - Băng tần: GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Màu sác: TFT, 65K colors - Âm thang: Polyphonic (40 channels), MP3, AAC - các tính năng phụ trội khác: Camera VGA, 640x480 pixels, video
- Mã sản phẩm:
534
| Mua | |
| | Sony Ericsson W700
|  | - Kích thước: 100 x 46 x 20.5 mm - Trọng Lượng: 99 g - Băng tần: GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Màu sác: TFT, 256K colors - Âm thang: Polyphonic (40 channels), MP3 - các tính năng phụ trội khác: Camera 2 MP, 1632x1224 pixels, video, flash
- Mã sản phẩm:
533
| Mua | |
| | Samsung i300x
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :121 g - Kích thước :113 x 48 x 20 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic (64 channels), WMA, WAV, AAC, MP3 các tính năng phụ trội khác Camera 1.3 MP, 1280x1024 pixels, video, flash
- Mã sản phẩm:
444
| Mua | |
| | Nokia E60
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :117 g - Kích thước :115 x 49 x 17 mm, 96 cc - Màu sắc :TFT, 16M colors - Âm thanh :Polyphonic, Monophonic, MP3, True Tones,AAC/MPEG4 player - các tính năng phụ trội khác Hệ điều hành Symbian OS 9.1, Series 60 UI
- Mã sản phẩm:
680
| Mua | |
| | NOKIA E70
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :127 g - Kích thước:117 x 53 x 22 mm, 102 cc - Màu sắc :TFT, 256K colors - Camera :2 MP, 1600x1200 pixels, video(CIF) - Âm thanh :Polyphonic, Monophonic, MP3, True Tones
- Mã sản phẩm:
341
| Mua | |
| | Samsung Z550i
|  | - Băng tần :UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Trọng lượng :95 g - Kích thước :93 x 45 x 17.5 mm - Màu sắc :TFT, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic, MP3 - các tính năng phụ trội khác Camera 2 MP, 1600x1200 pixels, video; secondary
- Mã sản phẩm:
512
| Mua | |
|
| | |
|
|
|