|
|
|
Motorola W181/FM (1454) :: MODEL MỚI NHẤT |
   |
|
| Motorola W181/FM
| | | | Mã sản phẩm: | 1454 | | Hãng sản xuất: | Unknown | | Bảo hành: | 12 tháng | | Giá bán: | 680.000
VND | | Thông tin sơ lược: | Phonebook 500 entries Call records 10 dialed, 10 received, 10 missed calls - 750 SMS messages - iTAP- Calculator - Currency converter - Calendar- Stopwatch |
| | |
|
| | Kích thước | 110 x 45 x 15 mm, 63 cc | | Trọng lượng | 80 g | | Thời gian chờ | 465 | | Thời gian đàm thoại | 600 | | Băng tần | 2G Network GSM 900 / 1800/ GSM 850 / 1900 - US version | | Kích thước màn hình | 128 x 128 pixels | | Màn hình màu | CSTN, 65K colors | | Bộ nhớ danh bạ | 500 | | Loa ngoài | có | | MMS - EMS | 750 SMS messages | | Quản lý thông tin cá nhân | Games 3 embedded / 7 African languages, Hindi and English/ Call records 10 dialed, 10 received, 10 missed calls | | Nghe đài FM | FM radio | | Hỗ trợ WLAN | Wi-Fi 802.11b/g | | Loại PIN | Standard battery, Li-Ion | | GPS | Built-in GPS/- aGPS function | | HSCSD | Yes | | EDGE | Class 10, 236.8 kbps | | Đồng bộ dữ liệu với PC | Yes, v1.1/Standard battery, Li-Ion 850 mAh |
|
Kích thước
|
110 x 45 x 15 mm, 63 cc
|
Trọng lượng
|
80 g
|
Thời gian chờ
|
465
|
Thời gian đàm thoại
|
600
|
Băng tần
|
2G Network GSM 900 / 1800/ GSM 850 / 1900 - US version
|
Kích thước màn hình
|
128 x 128 pixels
|
Màn hình màu
|
CSTN, 65K colors
|
Bộ nhớ danh bạ
|
500
|
Loa ngoài
|
có
|
MMS - EMS
|
- 750 SMS messages
|
Quản lý thông tin cá nhân
|
Games 3 embedded / 7 African languages, Hindi and English/ Call records 10 dialed, 10 received, 10 missed calls
|
Nghe đài FM
|
- FM radio
|
Hỗ trợ WLAN
|
Wi-Fi 802.11b/g
|
Loại PIN
|
Standard battery, Li-Ion
|
GPS
|
- Built-in GPS/- aGPS function
|
HSCSD
|
Yes
|
EDGE
|
Class 10, 236.8 kbps
|
Đồng bộ dữ liệu với PC
|
Yes, v1.1/Standard battery, Li-Ion 850 mAh
|
|
|
| |
| | | | Số lượt xem:
44
-
Cập nhật lần cuối:
28/02/2009 02:29:52 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|