|
|
|
Nokia 3110 (993) :: NOKIA |
   |
|
| Nokia 3110
| | | | Mã sản phẩm: | 993 | | Bảo hành: | 12 tháng | | Giá bán: | 1.550.000
VND | | Thông tin sơ lược: | HÀNG MỚI VỀ. Ngôn ngữ Có tiếng Việt. Lưu được 2000 danh bạ.Thẻ nhớ MicroSD 01GB (up to 2GB). - Các số đã gọi 20 - Cuộc gọi đã nhận 20 - Cuộc gọi nhỡ 20 - Phím điều khiển 5 chiều - Có thể tải wallpapers, screensavers |
| | |
|
| | Kích thước | 108.5 x 45.7 x 15.6 mm, 72 cc | | Trọng lượng | 87 g | | Thời gian chờ | 370 | | Thời gian đàm thoại | 280 | | Băng tần | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 | | Kích thước màn hình | 128 x 160 pixels | | Màn hình màu | Hiển thị Loại MaÌ€n hiÌ€nh TFT, 262.144 maÌ€u | | Bộ nhớ danh bạ | 2000 | | Bộ nhớ thẻ | thẻ nhớ microSD(TransFlash)01GB, hotswap.9 MB bộ nhớ trong | | Loa ngoài | Có | | Đàm thoại rảnh tay | Có | | MMS - EMS | Đặc điểm Tin nhắn SMS, MMS, Email | | Chuông đa âm sắc | Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AAC | | Quản lý thông tin cá nhân | Có | | E-mail | Đặc điểm Tin nhắn SMS, MMS, Email | | Tải hình ảnh và nhạc | Có | | Chụp ảnh | Máy ảnh số 1.3 megapixels, 1280 x 1024 pixels, video(QCIF) | | Quay video | Có | | Ghi âm | Có | | Nghe đài FM | Nghe đài FM stereo radio | | Chơi MP3 | Chơi nhạc MP3/MP4/AAC/AAC+/H.264/WMA | | WAP | WAP 2.0/xHTML, HTML | | GPRS | Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | | Loại PIN | Pin chuẩn Li-on | | Java | Có | | Bluetooth | Có | | Cổng hồng ngoại | Có | | Đồng bộ dữ liệu với PC | Có |
|
| | | | Số lượt xem:
127899
-
Cập nhật lần cuối:
17/06/2009 09:55:41 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|