|
|
|
Philips 9@9r/512MBPin bền (1343) :: PHILIPS-V.FONE |
   |
|
| Philips 9@9r/512MBPin bền
| | | | Mã sản phẩm: | 1343 | | Bảo hành: | 12 tháng | | Giá bán: | 1.940.000
VND | | Thông tin sơ lược: | Philips Xenium 9@9r/512MB Pin bền |
| | |
|
| | Kích thước | 97 x 52 x 16 mm | | Trọng lượng | 82 g | | Thời gian chờ | 470 | | Thời gian đàm thoại | 470 | | Băng tần | 2G Network GSM 900 / 1800 / 1900 | | Kích thước màn hình | 176 x 220 pixels. Second external OLED, monochrome display (64 x 64 pixels)/ 4-way navigation key | | Màn hình màu | TFT, 256K colors | | Bộ nhớ danh bạ | 0 | | Bộ nhớ thẻ | microSD (TransFlash)512MB, - 64 MB user memory | | Loa ngoài | có | | Đàm thoại rảnh tay | có | | MMS - EMS | SMS, EMS, MMS, Email | | Chuông đa âm sắc | Polyphonic (64 channels), MP3 | | Quản lý thông tin cá nhân | Call records 30 received, dialed and missed calls / - T9- Calendar, Calculator. Currency converterFemale calendar- Built-in handsfree | | E-mail | có | | Tải hình ảnh và nhạc | Download | | Chụp ảnh | 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video(QCIF) | | Quay video | có | | Ghi âm | có | | Chơi MP3 | - MP3/AMR/AAC/MPEG4 player | | WAP | WAP 2.0/xHTML | | GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | | Hỗ trợ WLAN | Wi-Fi 802.11b/g | | Loại PIN | Standard battery, Li-Ion | | GPS | Built-in GPS/- aGPS function | | HSCSD | Yes | | EDGE | Class 10, 236.8 kbps | | Java | - Java MIDP 2.0 | | Bluetooth | Yes, v2.0 with A2DP | | Đồng bộ dữ liệu với PC | Yes, miniUSB . Standard battery, Li-Ion 1050 mAh |
|

|
| | | | Số lượt xem:
4958
-
Cập nhật lần cuối:
19/05/2009 10:32:18 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|