|
|
|
S-Fone-SD126TẶNG SIM (1188) :: S-FONE |
   |
|
| S-Fone-SD126TẶNG SIM
| | | | Mã sản phẩm: | 1188 | | Bảo hành: | 12 tháng | | Giá bán: | 950.000
USD | | Thông tin sơ lược: | KHI MUA QUÝ KHÁCH SẼ ĐƯỢC TẶNG 01 LY THUỶ TINH CAO CẤP.
HÀNG CÔNG TY BẢO HÀNH 12 THÁNG Quý khách khi mua máy sẽ được tặng sim S FONE Chức năng ưu việt thoại bằng loa ngoài - Chế độ an toàn máy bay - Chức năng hạn chế cuộc gọi - Đồng hồ cá nhân - Chức năng quay số nhanh - Chức năng báo thức - Trò chơi . Có loa ngoài |
| | |
|
| | Kích thước | 98 x 48.4 x 15 mm, 73.9 cc | | Trọng lượng | 103.5 g | | Thời gian chờ | 360 | | Thời gian đàm thoại | 200 | | Băng tần | 2G Network GSM 900 / 1800/GSM 850 / 1900 - US version | | Kích thước màn hình | 240 x 320 pixels | | Màn hình màu | TFT, 65K colors | | Bộ nhớ danh bạ | 1000 | | Loa ngoài | có | | Đàm thoại rảnh tay | có | | MMS - EMS | SMS, MMS, Email | | Chuông đa âm sắc | Polyphonic (64 channels), MP3 | | Quản lý thông tin cá nhân | Call records 20 dialed, 20 received, 20 missed calls | | E-mail | có | | Tải hình ảnh và nhạc | có | | Chụp ảnh | 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels | | Quay video | có | | Ghi âm | có | | Nghe đài FM | Stereo FM radio with RDS- FM recording | | Chơi MP3 | MP3 player. - MPEG-4 player | | WAP | WAP 2.0/xHTML | | GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps/EDGE Class 10, 236.8 kbps | | Loại PIN | Standard battery, Li-Ion 900 mAh | | EDGE | Class 10, 236.8 kbps | | Java | - Java MIDP 2.0 | | Bluetooth | có | | Đồng bộ dữ liệu với PC | có. Standard battery, Li-Ion 860 mAh (BL-4S) |
|
| | | | Số lượt xem:
8867
-
Cập nhật lần cuối:
15/06/2009 05:21:10 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|