|
|
|
|
| Sony W200i/128MB
|  | Quý khách khi mua máy sẽ được TẶNG 01 BỘ LOA TRỊ GIÁ 500.000VND
Tặng thẻ nhớ 128MB có 4 màu Black/White/Red/Blue -Máy ảnh số VGA, 640x480 pixels, video -Bộ nhớ Lưu trong máy Rất nhiêÌ€u, danh baÌ£ hiÌ€nh ảnh -Các số đã gọi 30 -Cuộc gọi đã nhận 30 -Cuộc gọi nhỡ 30 - 27 MB bộ nhớ trong - Xem hình ảnh - Sửa hình - Lịch tổ chức
- Mã sản phẩm:
990
- Giá bán:
2.050.000
VND
| Mua | |
| | Sony Ericsson J132
|  | - 4MB user available memory - Dust-resistant keypad - FM radio with RDS- 3.5mm standard audio jack- Torch functionality- T9- Built-in handsfree - Voice memo- Timer- Stopwatch- Calculator
- Mã sản phẩm:
1536
- Giá bán:
590.000
VND
| Mua | |
| | Sony W350i/512MB
|  | - Ghi âm bằng giọng nói - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront), RSS reader - Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Po 780 mAh (BST-36) - Các số đã gọi 30 - Cuộc gọi đã nhận 30 - Cuộc gọi nhỡ 30 - Xem hình ảnh - Sửa hình ảnh - Lịch tổ chức, Nhận diện TrackID music
- Mã sản phẩm:
1297
- Giá bán:
3.500.000
VND
| Mua | |
| | Sony R300
|  | - Image viewer- Picture editor- Voice memo- Built-in handsfree - Alarm clock with radio- Calculator- Calendar- Notes- Stopwatch- Tasks- Timer
- Mã sản phẩm:
1458
- Giá bán:
1.050.000
VND
| Mua | |
| | Sony J100i
|  | Màn hình màu âm thanh nổi - Màu sắc :STN, 65K colors - Âm thanh :Polyphonic (32 channels)
- Mã sản phẩm:
497
- Giá bán:
499.000
VND
| Mua | |
| | Sony W580i/512MB
|  | Có 2 màu Grey/White/Thẻ nhớ 512MB. Ngôn ngữ tiếng Việt-bộ phận đo đạc để kiểm soát bài tập thể dục hàng ngày và lượng calo tiêu thụ của mỗi người. - Nhận diện TrackID music. - Chương trình nghe nhạc Walkman 2.0 - Nghe đài FM radio with RDS - Java MIDP 2.0 - Từ điển T9- Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - Loa ngoài- EDGE Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - Trình duyệt WAP 2.0/HTML(NetFront), RSS feeds
- Mã sản phẩm:
1053
- Giá bán:
3.850.000
VND
| Mua | |
| | Sony Ericsson J110i
|  | - Trò chơi Có sẵn trong máy - Màu Đen - Chế độ nhập văn bản tiên đoán T9 - Bộ bấm giờ - Máy tính - Nhắc việc - Loa ngoài nói trực tiếp - Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion
- Mã sản phẩm:
1041
- Giá bán:
540.000
VND
| Mua | |
| | Sony W380i/512MB
|  | Chức năng điều khiển máy bằng chuyển động (Gesture Control) - Chức năng điều khiển máy bằng chuyển động (Gesture Control) - Hỗ trợ Java MIDP 2.0- Ứng dụng phát nhạc Walkman - Chức năng nhận dạng thông tin bài nhạc (TrackID music recognition) - Từ điển đoán từ T9- FM radio hỗ trợ RDS - Chức năng duyệt/chỉnh sửa hình ảnh - Chức năng tổ chức - Loa thọai rảnh tay- Máy ghi âm tích hợp - Màn hình phụ OLED đơn sắc kích thước 128 x 36 pixels - Phím điều khiển nhạc Easy-touch
- Mã sản phẩm:
1220
- Giá bán:
2.620.000
USD
| Mua | |
| | SONY K330 Black
|  | Lưu trữ cuộc gọi - 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ - 1000 số, danh bạ hình ảnhNghe đài FM - Có sẵn nhạc qua mạng - chỉ cần dò và thưởng thức. Điện thoại của bạn tích hợp đài FM âm thanh nổi. - Camera kỹ thuật số tích hợp với màn hình kính ngắm, menu chuyên dụng kết hợp trực tiếp với các chức năng chụp ảnh và nhắn tin trong điện thoại.
- Mã sản phẩm:
1485
- Giá bán:
820.000
VND
| Mua | |
| | Sony XPERIA X1/04gb
|  | - 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA@30fps), flash - Tự chỉnh tiêu cự - Quay video(VGA 30fps), hỗ trợ flash - Camera CIF dành cho cuộc gọi hình ảnh - Hệ thống định vị toàn cầu GPS - Java MIDP 2.0
- Mã sản phẩm:
1514
- Giá bán:
14.790.000
USD
| Mua | |
| | SONY R306TẶNG BALÔ
|  | Quý khách khi mua máy sẽ được tặng 01 BALO trị giá 200.000đ Camera 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video (3GP, 128 x 96 pixels) - TrackID- MP3/AAC player- Java MIDP 2.0- T9- FM/AM radio receiver/recorder with RDS- Image viewer- Picture editor - Voice memo- Built-in handsfree- Alarm clock with radio- Calculator- Calendar- Notes- Stopwatch- Tasks- Timer
- Mã sản phẩm:
1457
- Giá bán:
1.610.000
USD
| Mua | |
| | Sony Ericsson K200
|  | Messaging SMS, EMS, MMS Browser WAP 1.2.1 Games 3 embedded Colors Metallic Black, Light Champagne Camera VGA, 640x480 pixels - T9- Slide show - Full screen viewer- Stopwatch- Timer - Built-in handsfree
- Mã sản phẩm:
1455
- Giá bán:
850.000
USD
| Mua | |
| | Sony W880i-3G/01GB
|  | - Nhận diện người gọi bằng hình ảnh - Photo call - Máy nghe nhạc kỹ thuật số - Walkman player 2.0 - Chức năng nhận diện bài hát - TrackID music recognition - Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập - Chức năng xem ảnh - Image viewer - Trình biên tập ảnh - Picture editor - Trang ảnh cá nhân - Picture blogging - Chức năng tổ chức - Organiser - Loa thoại rảnh tay tích hợp - Built-in handsfree - Máy ghi âm tích hợp - Voice memo - Chức năng quay số bằng giọng nói - Voice dial
- Mã sản phẩm:
953
- Giá bán:
2.990.000
USD
| Mua | |
| | Sony G900/01GB
|  | Camera 5 MP, 2592Ñ…1944 pixels, autofocus, image stabiliser, video, flash; secondary videocall camera - FM radio with RDS- MP3/AAC/MPEG4 player- Handwriting recognition- StickyNotes- TrackID music recognition- Business card scanner- Picture editor/blogging - Document reader/editor- Organiser- Stopwatch- Built-in handsfree- Voice memo/dial
- Mã sản phẩm:
1506
- Giá bán:
7.100.000
VND
| Mua | |
| | Sony S500i/512MB
|  | Ngôn ngữ tiếng Việt - Máy ảnh số 2.0 Megapixels, 1600x1200 pixels, video - EDGE Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - HSCSD - Nhận diện TrackID music - Chương trình chơi nhạc MP3/AAC/AAC+/eAAC+ - Java MIDP 2.0 - T9 - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói- Loa ngoài
- Mã sản phẩm:
1040
- Giá bán:
3.280.000
USD
| Mua | |
| | Sony W950i/04GB
|  | Bộ nhớ trong 04GB - Màu sắc :TFT touchscreen, 256K colors - Âm thanh :Polyphonic (40 channels), MP3, AAC,AAC/MPEG4 player,RDS FM radio - Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 các tính năng phụ trội khác Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML(Opera 8.0), RSS. Công nghệ 3G: 384 kbps.
- Mã sản phẩm:
462
- Giá bán:
5.400.000
USD
| Mua | |
| | Sony Ericsson K310i
|  | - Băng tần :GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 - Kích thước :101 x 44 x 17 mm - Trọng lượng :82 g - Âm thanh :PolyphoPolyphonic (40 channels), MP3, AAC - Màu sắc :UBC, 65K colors các tính năng phụ trội khác Camera VGA, 640x480 pixels, video
- Mã sản phẩm:
645
- Giá bán:
1.430.000
| Mua | |
|
| |
|
|
|